Schaffhausen
Thụy Sĩ
Schaffhausen Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Schaffhausen ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải Đấu Thăng Hạng
Schaffhausen ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Schaffhausen là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Đấu Thăng Hạng
Schaffhausen không ghi được bàn trong 27% tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bàn thua
Schaffhausen để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải Đấu Thăng Hạng
Schaffhausen để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Schaffhausen đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Schaffhausen đã tham gia trong Giải Đấu Thăng Hạng
Schaffhausen tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Giải Đấu Thăng Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Schaffhausen tại Giải Đấu Thăng Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Schaffhausen tại Giải Đấu Thăng Hạng
CDG thống kê
Schaffhausen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Schaffhausen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Schaffhausen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 3% trận đấu của đội này tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Schaffhausen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Schaffhausen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Schaffhausen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Schaffhausen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Schaffhausen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Schaffhausen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Schaffhausen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, Schaffhausen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, Schaffhausen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Đấu Thăng Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Schaffhausen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Schaffhausen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, Schaffhausen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, Schaffhausen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, Schaffhausen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, Schaffhausen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Schaffhausen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Schaffhausen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, Schaffhausen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Schaffhausen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, Schaffhausen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Schaffhausen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
Schaffhausen Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 25 | 4 | 5 | 100:43 | 57 | 79 | |
| 2 | 34 | 22 | 6 | 6 | 89:46 | 43 | 72 | |
| 3 | 34 | 19 | 7 | 8 | 78:46 | 32 | 64 | |
| 4 | 34 | 17 | 8 | 9 | 65:48 | 17 | 59 | |
| 5 | 34 | 17 | 4 | 13 | 64:53 | 11 | 55 | |
| 6 | 34 | 15 | 9 | 10 | 66:52 | 14 | 54 | |
| 7 | 34 | 16 | 5 | 13 | 51:46 | 5 | 53 | |
| 8 | 34 | 15 | 6 | 13 | 70:64 | 6 | 51 | |
| 9 | 34 | 14 | 8 | 12 | 62:61 | 1 | 50 | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 71:69 | 2 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 59:62 | -3 | 41 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 47:51 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 10 | 10 | 14 | 80:83 | -3 | 40 | |
| 14 | 34 | 8 | 13 | 13 | 43:66 | -23 | 37 | |
| 15 | 34 | 8 | 12 | 14 | 45:75 | -30 | 36 | |
| 16 | 34 | 8 | 11 | 15 | 51:65 | -14 | 35 | |
| 17 | 34 | 9 | 4 | 21 | 60:84 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 1 | 5 | 28 | 28:115 | -87 | 2 |
- Promotion
- Relegation
Schaffhausen Biệt đội
No data for selected season